Danh sách Phó giáo sư
10/10/2006
TT Họ và tên Năm sinh Chuyên ngành Năm phong Các chức danh khác
1 Lương Duyên Bình 1934 Vật lý 1980 NGUT 1988
2 Nguyễn Văn Ba 1932 Tin học 1980 NGUT 1990, TS
3 Nguyễn Bính 1930 Điện 1980 NGUT 1994, TS
4 Hoàng Kim Cơ 1936 Luyện kim 1980 TS
5 Kim Cương 1935 Toán 1980 NGUT 1990, TS
6 Nguyễn Xuân Chánh 1932 Vật lý 1980 NGUT 1988, TS
7 Bùi Văn Chén 1935 Hoá 1980 TS
8 Lê Chúc 1933 Hoá 1980 TS
9 Đặng Vũ Giao 1934 Cơ khí 1980 NGUT 1992
10 Nguyễn Bá Hào 1932 Toán 1980 TS
11 Vũ Gia Hanh 1929 Điện 1980 NGUT 1990, TS
12 Trần Công Khanh 1938 Hoá 1980 NGUT 1992, TS
13 Trơng Ngọc Liên 1935 Hoá 1980 NGUT 1994, TS
14. Bùi Trọng Lựu 1932 Cơ khí 1980  
15 Hoàng Ninh 1941 Vô tuyến 1980 TS
16 Hồ Hữu Phương 1930 Hoá 1980 NGUT 1992, TS
17 Nguyễn Nguyên Phong 1938 Vật lý 1980 NGUT 1992, TS
18 Nguyễn Trọng Quế 1931 Điện 1980 NGUT 1990
19 Nguyễn Hữu Tăng 1932 Vật lý 1980 TS
20 Phạm Quốc Thăng 1935 Thực phẩm 1980 TS
21 Nguyễn Bình Thành 1932 Điện 1980 NGUT 1997
22 Nguyễn Đức Thừa 1921 Luyện kim 1980 NGUT 1990, TS
23 Bùi Minh Tiêu 1934 Vô tuyến 1980  
24 Nguyễn Hoa Toàn 1934 Hoá 1980 NGUT 1990
25 Nguyễn Văn Vượng 1934 Cơ khí 1980 TS
26 Đinh Ngọc ái 1937 Thuỷ khí 1984 NGUT 1997, TS
27 Ngô Phú An 1937 Vật lý 1984 NGUT 1997, TS
28 Lê Đình Anh 1939 Điện 1984 NGUT 2000, TS
29 Đỗ Văn Bá 1935 Hoá 1984 TS
30 Trần Bính 1935 Hoá 1984 NGUT 1990
31 Nguyễn Kế Bính 1935 Luyện kim 1984 NGUT 1994, TS
32 Trần Đình Chân 1933 Điện 1984 TS
33 Trịnh Chất 1937 Cơ khí 1984 NGUT 1997, TS
34 Nguyễn Đình Chi 1937 Hoá 1984 NGUT 1994
35 Đào Quý Chiệu 1934 Hoá 1984 NGUT 1990
36 Đỗ Văn Chừng 1940 Luyện kim 1984 TS
37 Phạm Lê Dần 1934 Nhiệt 1984 NGUT 1990, TS
38 Đặng Ngọc Dinh 1937 Điện 1984 TS
39 Đoàn Dụ 1939 Thực phẩm 1984 TSKH
40 Nguyễn Minh Duệ 1938 Kinh tế 1984 NGUT 1994, TS
41 Nguyễn Văn Đình 1933 Hoá 1984  
42 Đặng Văn Đào 1936 Điện 1984 NGUT 1997, TS
43 Trần Văn Đắc 1936 Thuỷ khí 1984 TS
44 Phan Tăng Đa 1939 Toán 1984 NGUT 1994, TS
45 Phạm Đức Gia 1936 Điện 1984 TS
46 Trần Khánh Hà 1933 Điện 1984 NGUT 1992
47 Chu Hảo 1940 Vật lý 1984 TS
48 Nguyễn Hữu Hồ 1935 Vật lý 1984 NGUT 1992
49 Nguyễn Văn Hộ 1942 Toán 1984 NGUT 1997, TS
50 Bùi Đức Hợi 1935 Thực phẩm 1984 NGUT 1990, TS
51 Nguyễn Văn Hiền 1938 Luyện kim 1984 NGUT 2002, TS
52 Đinh Hoài 1933 Kinh tế 1984 TS
53 Nguyễn Phước Hoàng 1921 Thuỷ khí 1984 TS
54 Kiều Vĩnh Khánh 1936 Vô tuyến 1984  
55 Phan Đình Kiên 1935 Động lực 1984 TS
56 Võ Đình Lương 1937 Hoá 1984  
57 Nguyễn Đức Lộc 1937 Cơ khí 1984 TS
58 Nguyễn Văn Mẫn 1935 Nhiệt 1984 TS
59 Huỳnh Đức Minh 1937 Hoá 1984 NGUT 2000, TS
60 Nguyễn Văn Ngạc 1936 Hoá 1984  
61 Nguyễn Ngộ 1935 Thực phẩm 1984 NGUT 1997, TS
62 Phương Xuân Nhàn 1933 Vô tuyến 1984 NGUT 1990
63 Nguyễn Đức Phú 1933 Động lực 1984 NGUT 1994
64 Nguyễn Xuân Quỳnh 1943 Vô tuyến 1984 TSKH
65 Nguyễn Hồ Quỳnh 1934 Toán 1984 NGUT 1990
66 Lê Mậu Quyền 1936 Hoá 1984 NGUT 1992, TS
67 Đinh Văn Sâm 1936 Hoá 1984 NGUT 1997, TS
68 Lê Băng Sương 1930 Vật lý 1984 NGUT 1990
69 Nguyễn Nam Tặng 1938 Điện 1984  
70 Đinh Gia Tờng 1932 Cơ khí 1984 NGUT 1990
71 Nguyễn Mạnh Tường 1936 Điện 1984 NGUT 1994, TS
72 Hồ Đắc Thọ 1937 Cơ khí 1984 TS
73 Trần Tuấn Thanh 1933 Cơ khí 1984 TS
74 Tạ Văn Thất 1938 Luyện kim 1984 TS
75 Nguyễn Văn Thoa 1937 Thực phẩm 1984 TSKH
76 Quản Văn Thịnh 1934 Thực phẩm 1984 NGUT 1994, TS
77 Phạm Ngọc Tiên 1936 Hoá 1984 TSKH
78 Trần Doãn Tiến 1934 Cơ khí 1984 NGUT 2000, TS
79 Lê Ngọc Tú 1936 Thực phẩm 1984 NGUT 1994
80 Nguyễn Đức Trường 1936 Luyện kim 1984 TS
81 Cao Hữu Trượng 1936 Dệt may 1984 TS
82 Lê Công Trung 1933 Cơ khí 1984 NGUT 1992, TS
83 Nguyễn Năng Vinh 1934 Thực phẩm 1984 NGUT 2000, TS
84 Lê Hoàng Việt 1935 Luyện kim 1984 NGUT 1997, TS
85 Nguyễn An (Đào) 1935 Hoá 1991 TS
86 Lê Văn Bảng 1939 Điện 1991 TS
87 Bùi Long Biên 1938 Hoá 1991 TS
88 Trần Văn Bính 1938 Cơ khí 1991 NGUT 1994, TS
89 Đặng Việt Cương 1942 Cơ khí 1991 TS
90 Lơng Quý Cường 1938 Hoá 1991 TS
91 Nguyễn Văn Chi 1942 Luyện kim 1991 TS
92 Trần Văn Dy 1936 Luyện kim 1991 TS
93 Lê Nguyên Đương 1951 Thực phẩm 1991 TS
94 Phạm Đắp 1937 Cơ khí 1991 NGUT 1992, TS
95 Văn Đình Đệ 1944 Hoá 1991 TS
96 Phạm Minh Hà 1943 Vô tuyến 1991 NGUT 1997, TS
97 Phạm Thượng Hàn 1945 Điện 1991 TS
98 Nguyễn Minh Hiển 1948 Vô tuyến 1991 NGUT 1997, TS
99 Võ Sỹ Huỳnh 1939 Thuỷ khí 1991 TS
100 Lê Xuân Khuông 1939 Luyện kim 1991 NGUT 1997, TS
101 Nguyễn Đức Lợi 1946 Nhiệt lạnh 1991 TS
102 Mai Văn Lề 1935 Thực phẩm 1991 NGUT 1997, TS
103 Nguyễn Đức Nghĩa 1954 Tin học 1991 TS
104 Lê Văn Nghĩa 1937 Vật lý 1991 TS
105 Trơng Duy Nghĩa 1938 Nhiệt 1991 TS
106 Lê Thị Phái 1940 Hoá 1991 TS
107 Nguyễn Phương 1934 Cơ khí 1991 TS
108 Hoàng Văn Phong 1948 Vật lý 1991 NGUT 1997, TS
109 Nguyễn Quang Sính 1943 Vật lý 1991 NGUT 2002, TS
110 Ninh Đức Tốn 1938 Cơ khí 1991 TS
111 Trần Hữu Tường 1939 Cơ khí 1991 TS
112 Trịnh Hùng Thám 1937 Điện 1991 TS
113 Nguyễn Văn Thông 1938 Hoá 1991 TS
114 Nguyễn Văn Thân 1932 Năng lợng mới 1991 TS
115 Nguyễn Văn Thân 1940 Cơ khí 1991 NGUT 2002, TS
116 Nguyễn Thế Thắng 1940 Điện 1991 TS
117 Phạm Ngọc Thanh 1933 Hoá 1991 TS
118 Đào Trọng Thường 1938 Cơ khí 1991 NGUT 1994, TS
119 Nguyễn Đình Thưởng 1936 Thực phẩm 1991 TS
120 Nguyễn Trung Thu 1936 Dệt may 1991 TS
121 Hoàng Tùng 1941 Cơ khí 1991 NGUT 2002, TS
122 Lê Văn Tiến 1937 Cơ khí 1991 NGUT 1994, TS
123 Nguyễn Viết Tiếp 1946 Cơ khí 1991 TS
124 Bùi Đình Tiếu 1943 Điện 1991 NGUT 2002, TS
125 Trịnh Minh Tứ 1942 Cơ khí 1991 TS
126 Nguyễn Kim Truy 1937 Kinh tế 1991  
127 Trần Thế Truyền 1935 Thực phẩm 1991 TS
128 Bùi Minh Trí 1939 Toán 1991 NGUT 2000, TS
129 Lê Bạch Tuyết 1940 Thực phẩm 1991 TS
130 Nguyễn Công Vân 1933 Vật lý 1991 TS
131 Lê Trọng Vinh 1941 Toán 1991 NGUT 2002, TS
132 Nguyễn Minh Vũ 1940 Luyện kim 1991 TS
133 Phạm Xuân Yên 1934 Hoá 1991 TS
134 Đinh Xuân Bá 1935 Tin học 1992  
135 Trần Bách 1943 Điện 1992 TS
136 Phạm Văn Bình 1943 Điện 1992 TS
137 Ngô Văn Bình 1941 Xây dựng công nghiệp 1992 TS
138 Đinh Nguyên Bính 1944 Nhiệt 1992 TS
139 Nguyễn Hoàng Chương 1944 Điện 1992 TS
140 Nguyễn Xuân Chi 1936 Vật lý 1992 NGUT 1994
141 Hoàng Văn Chước 1942 Nhiệt 1992 NGUT 2002, TS
142 Nguyễn Đức Chiến 1951 Vật lý 1992 TS
143 Nguyễn Dũng 1932 Vật lý 1992  
144 Ngô Đức Dũng 1934 Vô tuyến 1992 NGUT 1997
145 Nguyễn Thế Đạt 1939 Cơ khí 1992 NGUT 2002, TS
146 Nguyễn Văn Điểm 1936 Cơ khí 1992 TS
147 Vũ Quý Điềm 1935 Vô tuyến 1992 NGUT 1997
148 Trần Tuấn Điệp 1939 Toán 1992 NGUT 2002
149 Đặng Văn Giai 1937 Ngoại ngữ 1992  
150 Bùi Hải 1944 Nhiệt 1992 TS
151 Tạ Ngọc Hải 1937 Cơ khí 1992 NGUT 1997, TS
152 Nguyễn Văn Hạnh 1938 Hoá 1992 TS
153 Phạm Hồng 1945 Dệt may 1992 TS
154 Lê Doãn Hồng 1939 Cơ khí 1992 TS
155 Nguyễn Thế Hùng 1928 Điện 1992 TS
156 Trần Xuân Hiển 1944 Toán 1992 TS
157 Trần Minh Hoàng 1935 Hoá 1992 NGUT 1997, TS
158 Nguyễn Hữu Khái 1938 Điện 1992  
159 Đặng Văn Khải 1938 Toán 1992 TS
160 Đặng Quang Khang 1935 Vật lý 1992  
161 Nguyễn Hữu Khoát 1943 Cơ khí 1992  
162 Nguyễn Trọng Khuông 1937 Hoá 1992 TS
163 Đỗ Xuân Lôi 1934 Tin 1992 NGUT 1994
164 Đỗ Như Lân 1935 Cơ khí 1992 NGUT 1997, TS
165 Đoàn Nhân Lộ 1936 Vô tuyến 1992  
166 Phạm Quang Lộc 1937 Luyện kim 1992  
167 Vũ Lục 1938 Tin 1992 NGUT 1997
168 Đinh Công Mễ 1938 Cơ khí 1992 TS
169 Đinh Thị Ngọ 1952 Hoá 1992 TS
170 Đinh Văn Nhã 1948 Điện 1992 TS
171 Ngô Trí Phúc 1940 Luyện kim 1992 TS
172 Nguyễn Đăng Quang 1941 Hoá 1992 NGUT 2000, TS
173 Trần Hữu Quế 1934 Cơ khí 1992 NGUT 1990
174 Thái Thanh Sơn 1935 Toán 1992 NGUT 1994, TS
175 Trần Thế Sơn 1941 Nhiệt 1992 NGUT 2002, TS
176 Nguyễn Tiến Thọ 1943 Cơ khí 1992 TS
177 Đỗ Xuân Thụ 1944 Vô tuyến 1992 NGUT 1997, TS
178 Nguyễn Như Thung 1929 Thực phẩm 1992 NGUT 1994
179 Nguyễn Hữu Thuyên 1933 Cơ khí 1992 NGUT 1997, TS
180 Nguyễn Quý Trạch 1933 Nhiệt 1992  
181 Phạm Văn Trí 1944 Nhiệt 1992 TS
182 Trần Sỹ Tuý 1935 Cơ khí 1992 TS
183 Trịnh Thị Hồng Vân 1936 Hoá 1992 TS
184 Dương Thuỳ Vỹ 1936 Tin 1992 NGUT 1994, TS
185 Hà Thị An 1947 Hoá 1996 NGUT 2002, TS
186 Nguyễn Trọng Bình 1944 Cơ khí 1996 TS
187 Nguyễn Khắc Cường 1942 Luyện kim 1996 TS
188 Nguyễn Thị Ngọc Chân 1945 Vật lý 1996 TS
189 Phan Đình Châu 1949 Hoá 1996 TSKH
190 Trương Minh Chấp 1937 Động lực 1996 NGUT 2002, TS
191 Đặng Thị Kim Chi 1949 Hoá 1996 NGUT 2002, TS
192 Đỗ Ngọc Cử 1942 Hoá 1996 TS
193 Nguyễn Thế Dân 1937 Hoá 1996 TS
194 Lê Văn Doanh 1944 Điện 1996 NGUT 2002, TS
195 Nguyễn Anh Dũng 1945 Hoá 1996 TSKH
196 Nguyễn Hữu Dũng 1954 Luyện kim 1996 TS
197 Phùng Văn Duân 1949 Vật lý 1996 TS
198 Đỗ Văn Đài 1936 Hoá 1996 NGUT 1997, TS
199 Phạm Kim Đĩnh 1943 Luyện kim 1996 NGUT 2002, TS
200 Phạm Minh Hải 1948 Cơ khí 1996 TS
201 Nguyễn Văn Hảo 1944 Cơ khí 1996 NGUT 2002, TS
202 Phan Văn Hạ 1938 Luyện kim 1996 TS
203 Nguyễn Đăng Hùng 1937 Hoá 1996 TS
204 Nguyễn Thị Minh Hiền 1949 Hoá 1996 TS
205 Lê Cộng Hoà 1946 Hoá 1996 NGUT 2002, TS
206 Tăng Huy 1945 Cơ khí 1996 TS
207 Bùi Quốc Khánh 1947 Điện 1996 TS
208 Mai Xuân Kỳ 1943 Hoá 1996 TS
209 Tạ Duy Liêm 1946 Cơ khí 1996 TS
210 Nguyễn Nhật Lệ 1938 Cơ khí 1996 NGUT 2002, TS
211 Trần Thế Lục 1940 Cơ khí 1996 TS
212 Lê Văn Minh 1938 Luyện kim 1996 TS
213 Nguyễn Thương Ngô 1933 Điện 1996  
214 Trần Văn Niêm 1941 Hoá 1996 TS
215 Đào Xuân Phái 1946 Hoá 1996 TS
216 Trần Định Tường 1942 Cơ khí 1996 TS
217 Nguyễn Xuân Thâm 1936 Thực phẩm 1996 TS
218 Phạm Công Thành 1951 Thực phẩm 1996 TS
219 Nguyễn Ngọc Thắng 1940 Thực phẩm 1996 TS
220 Nguyễn Thị Thanh 1941 Hoá 1996 TS
221 Nguyễn Kim Thiết 1944 Luyện kim 1996 TS
222 Phạm Văn Thể 1949 Động lực 1996 TS
223 Nguyễn Duy Thịnh 1944 Thực phẩm 1996 NGUT 2002, TS
224 Nguyễn Thanh Thuyết 1945 Hoá 1996 TS
225 Nguyễn Hữu Tùng 1947 Hoá 1996 TS
226 Nguyễn Tất Tiến 1941 Cơ khí 1996 TSKH
227 Trần Văn Tế 1939 Động lực 1996 NGUT 2000, TS
228 Phạm Minh Tuấn 1954 Động lực 1996 TS
229 Hồ Anh Tuý 1946 Vô tuyến 1996 TS
230 Lê Văn Vĩnh 1935 Cơ khí 1996 TS
231 Hồ Công Xinh 1941 Hoá 1996 TS
232 Nguyễn Văn Tư 1951 Luyện kim 1997 TS
233 Hà Duyên Tư 1952 Thực phẩm 1997 TS
234 Trần Quốc Thắng 1949 Luyện kim 1997 TS
235 Trương Ngọc Thận 1949 Luyện kim 1997 TS
236 Trần Ích Thịnh 1952 Cơ khí 1997 TS
237 Phan Văn Đồng 1940 Cơ khí 2001 TS
238 Trần Thị Minh Châu 1943 Hoá 2001 TS
239 Lê Thị Cúc 1943 Thực phẩm 2001 TS
240 Nguyễn Trọng Giảng 1954 Luyện kim 2001 TS
241 Nguyễn Thúc Hà 1952 Cơ khí 2001 TS
242 Nguyễn Hồng Hải 1953 Luyện kim 2001 TS
243 Dương Đức Hồng 1951 Nhiệt 2001 TS
244 Phạm Khắc Hùng 1958 Vật lý 2001 TS
245 Tạ Khánh Lâm 1946 Cơ khí 2001 TS
246 Nguyễn Ngọc Lân 1951 Hoá 2001 TS
247 Lê Danh Liên 1944 Cơ khí 2001 TS
248 Hoàng Thị Lĩnh 1952 Dệt may 2001 TS
249 Đinh Quảng Năng 1947 Luyện kim 2001 TS
250 Phan Thị Minh Ngọc 1950 Hoá 2001 TS
251 Võ Nghĩa 1939 Cơ khí 2001 TS
252 Trần Văn Nhân 1947 Hoá 2001 TS
253 Phan Quốc Phô 1950 Vật lý 2001 TS
254 Nguyễn Văn Thanh 1949 Kinh tế 2001 TS
255 Đặng Đình Thống 1947 Vật lý 2001 TS
256 Dư Quốc Thịnh 1943 Cơ khí 2001 TS
257 Phan Văn Thuận 1938 Kinh tế 2001 NGUT 2000, TS
258 Nguyễn Thanh Thuỷ 1960 Tin học 2001 TS
259 Hà Văn Thuyết 1947 Thực phẩm 2001 TS
260 Phùng Văn Trình 1942 Vật lý 2001 NGUT 2002, TS
261 Đỗ Ngọc Uấn 1947 Vật lý 2001 TS
262 Nguyễn Thuý Vân 1948 Điện tử 2001 TS
263 Trần Xuân Việt 1947 Cơ khí 2001 TS
264 Trần Văn Bình 1956 Kinh tế 2002 TS
265 Trần Việt Dũng 1956 Toán 2002 TS
266 Bùi Khởi Đàm 1951 Toán 2002 TS
267 Nguyễn Thị Việt Hương 1950 Điện tử 2002 TS
268 Nguyễn Việt Hùng 1960 Cơ khí 2002 TS
269 Trần Bích Hoàn 1953 Dệt may 2002 TS
270 Vũ Văn Khiêm 1955 Cơ khí 2002 TS
271 Nguyễn Thị Hoàng Lan 1957 Tin học 2002 TS
272 Lê Thanh Mai 1954 Thực phẩm 2002 TS
273 Phan Xuân Minh 1953 Điện 2002 TS
274 Phạm Hữu Nam 1948 Cơ khí 2002 TS
275 Hoàng Thị Bích Ngọc 1957 Cơ khí 2002 TS
276 Phạm Đức Nhuận 1943 Cơ khí 2002 TS
277 Phạm Thị Minh Phương 1946 Luyện kim 2002 TS
278 Đinh Văn Phong 1960 Cơ khí 2002 TS
279 Nguyễn Thị Sơn 1947 Sinh học Thực phẩm 2002 TS
280 Nguyễn Nhật Thăng 1955 Cơ khí 2002 TS
281 Đặng Quốc Thống 1946 Điện 2002 TS
282 Nguyễn Huyền Tụng 1947 Vật lý 2002 TS
283 Lưu Văn Tuấn 1953 Cơ khí 2002 TS
284 Dương Quốc Việt 1954 Toán 2002 TS
285 Nguyễn Ngọc Bình 1959 Tin học 2003 TS
286 Bùi Chương 1953 Hoá 2003 TS
287 Vũ Ngọc Hùng 1955 Vật lý 2003 TS
288 Đàm Xuân Hiệp 1958 Kinh tế 2003 TS
289 Tạ Thị Phương Hoà 1952 Hoá 2003 TS
290 Nguyễn Trọng Hoan 1958 Cơ khí 2003 TS
291 Ngô Sĩ Lộc 1950 Cơ khí 2003 TS
292 Nguyễn Văn Liễn 1949 Điện 2003 TS
293 Nguyễn Văn Mạnh 1954 Nhiệt 2003 TSKH
294 Nguyễn Thế Mịch 1954 Cơ khí 2003 TS
295 Ngô Thị Nga 1949 Hoá 2003 TS
296 Phạm Ngọc Nguyên 1947 Vật lý 2003 TS
297 Nguyễn Doãn Phớc 1956 Điện 2003 TS
298 Trần Trọng Phúc 1944 Kinh tế 2003 TS
299 Lâm Xuân Thanh 1955 Thực phẩm 2003 TS
300 Phan Thị Thuận 1949 Kinh tế 2003 TS
301 Đinh Văn Thuận 1954 Nhiệt 2003 TS
302 Phạm Thu Thuỷ 1957 Thực phẩm 2003 TS
303 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 1950 Hoá 2003 TS
304 Nguyễn Khắc Trai 1945 Cơ khí 2003 TS
305 Nguyễn Doãn Ý 1944 Cơ khí 2003 TS
306 Phạm Thị Ngọc Yến 1959 Điện 2003 TS
307 Lê Hữu Chiến 1950 Dệt may 2004 TS
308 Trần Văn Dũng 1953 Luyện kim 2004 TS
309 Phạm Văn Hoà 1953 Điện 2004 TS
310 Phan Trung Huy 1955 Toán 2004 TS
311 Nguyễn Cảnh Lương 1955 Toán 2004 TS
312 Nguyễn Trường Luyện 1945 Vật lý 2004 TS
313 Nhữ Phương Mai 1956 Cơ khí 2004 TS
314 Trần Văn Nghĩa 1964 Cơ khí 2004 TS
315 Nguyễn Phùng Quang 1953 Điện 2004 TSKH
316 Nguyễn Đức Thuận 1949 Điện tử 2004 TS
317 Vũ Ngọc Tước 1964 Vật lý 2004 TS
318 Nguyễn Văn Tiến 1944 Cơ khí 2004 TS
319 Nguyễn Quốc Trung 1949 Điện tử 2004 TS
320 Lê Văn Uyển 1949 Cơ khí 2004 TS
321 Tô Kim Anh 1961 Thực phẩm 2005 TS
322 Nguyễn Văn Cách 1956 Thực phẩm 2005 TS
323 Đặng Văn Chuyết 1953 Tin học 2005 TS
324 Nguyễn Ái Đoàn 1957 Kinh tế 2005 TS
325 Doãn Thái Hoà 1954 Hoá 2005 TS
326 Nguyễn Thị Ngọc Lân 1951 Cơ khí 2005 TS
327 Đỗ Phương Liên 1959 Vật lý 2005 TS
328 Trần Gia Mỹ 1955 Nhiệt 2005 TS
329 Lê Quang 1955 Cơ khí 2005 TS
330 Hà Mạnh Thư 1950 Nhiệt 2005 TS
331 Vũ Đào Thắng 1948 Hoá 2005 NGUT 2002, TS
332 Khuất Hữu Thanh 1957 Thực phẩm 2005 TS
333 Nguyễn Thị Xuân Thu 1950 Cơ khí 2005 TS
334 Trần Đức Trung 1949 Cơ khí 2005 TS