|
|
|
|
10/10/2006 |
| TT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Chuyên ngành |
Năm phong |
Các chức danh khác |
| 1 |
Lương Duyên Bình |
1934 |
Vật lý |
1980 |
NGUT 1988 |
| 2 |
Nguyễn Văn Ba |
1932 |
Tin học |
1980 |
NGUT 1990, TS |
| 3 |
Nguyễn Bính |
1930 |
Điện |
1980 |
NGUT 1994, TS |
| 4 |
Hoàng Kim Cơ |
1936 |
Luyện kim |
1980 |
TS |
| 5 |
Kim Cương |
1935 |
Toán |
1980 |
NGUT 1990, TS |
| 6 |
Nguyễn Xuân Chánh |
1932 |
Vật lý |
1980 |
NGUT 1988, TS |
| 7 |
Bùi Văn Chén |
1935 |
Hoá |
1980 |
TS |
| 8 |
Lê Chúc |
1933 |
Hoá |
1980 |
TS |
| 9 |
Đặng Vũ Giao |
1934 |
Cơ khí |
1980 |
NGUT 1992 |
| 10 |
Nguyễn Bá Hào |
1932 |
Toán |
1980 |
TS |
| 11 |
Vũ Gia Hanh |
1929 |
Điện |
1980 |
NGUT 1990, TS |
| 12 |
Trần Công Khanh |
1938 |
Hoá |
1980 |
NGUT 1992, TS |
| 13 |
Trơng Ngọc Liên |
1935 |
Hoá |
1980 |
NGUT 1994, TS |
| 14. |
Bùi Trọng Lựu |
1932 |
Cơ khí |
1980 |
|
| 15 |
Hoàng Ninh |
1941 |
Vô tuyến |
1980 |
TS |
| 16 |
Hồ Hữu Phương |
1930 |
Hoá |
1980 |
NGUT 1992, TS |
| 17 |
Nguyễn Nguyên Phong |
1938 |
Vật lý |
1980 |
NGUT 1992, TS |
| 18 |
Nguyễn Trọng Quế |
1931 |
Điện |
1980 |
NGUT 1990 |
| 19 |
Nguyễn Hữu Tăng |
1932 |
Vật lý |
1980 |
TS |
| 20 |
Phạm Quốc Thăng |
1935 |
Thực phẩm |
1980 |
TS |
| 21 |
Nguyễn Bình Thành |
1932 |
Điện |
1980 |
NGUT 1997 |
| 22 |
Nguyễn Đức Thừa |
1921 |
Luyện kim |
1980 |
NGUT 1990, TS |
| 23 |
Bùi Minh Tiêu |
1934 |
Vô tuyến |
1980 |
|
| 24 |
Nguyễn Hoa Toàn |
1934 |
Hoá |
1980 |
NGUT 1990 |
| 25 |
Nguyễn Văn Vượng |
1934 |
Cơ khí |
1980 |
TS |
| 26 |
Đinh Ngọc ái |
1937 |
Thuỷ khí |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 27 |
Ngô Phú An |
1937 |
Vật lý |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 28 |
Lê Đình Anh |
1939 |
Điện |
1984 |
NGUT 2000, TS |
| 29 |
Đỗ Văn Bá |
1935 |
Hoá |
1984 |
TS |
| 30 |
Trần Bính |
1935 |
Hoá |
1984 |
NGUT 1990 |
| 31 |
Nguyễn Kế Bính |
1935 |
Luyện kim |
1984 |
NGUT 1994, TS |
| 32 |
Trần Đình Chân |
1933 |
Điện |
1984 |
TS |
| 33 |
Trịnh Chất |
1937 |
Cơ khí |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 34 |
Nguyễn Đình Chi |
1937 |
Hoá |
1984 |
NGUT 1994 |
| 35 |
Đào Quý Chiệu |
1934 |
Hoá |
1984 |
NGUT 1990 |
| 36 |
Đỗ Văn Chừng |
1940 |
Luyện kim |
1984 |
TS |
| 37 |
Phạm Lê Dần |
1934 |
Nhiệt |
1984 |
NGUT 1990, TS |
| 38 |
Đặng Ngọc Dinh |
1937 |
Điện |
1984 |
TS |
| 39 |
Đoàn Dụ |
1939 |
Thực phẩm |
1984 |
TSKH |
| 40 |
Nguyễn Minh Duệ |
1938 |
Kinh tế |
1984 |
NGUT 1994, TS |
| 41 |
Nguyễn Văn Đình |
1933 |
Hoá |
1984 |
|
| 42 |
Đặng Văn Đào |
1936 |
Điện |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 43 |
Trần Văn Đắc |
1936 |
Thuỷ khí |
1984 |
TS |
| 44 |
Phan Tăng Đa |
1939 |
Toán |
1984 |
NGUT 1994, TS |
| 45 |
Phạm Đức Gia |
1936 |
Điện |
1984 |
TS |
| 46 |
Trần Khánh Hà |
1933 |
Điện |
1984 |
NGUT 1992 |
| 47 |
Chu Hảo |
1940 |
Vật lý |
1984 |
TS |
| 48 |
Nguyễn Hữu Hồ |
1935 |
Vật lý |
1984 |
NGUT 1992 |
| 49 |
Nguyễn Văn Hộ |
1942 |
Toán |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 50 |
Bùi Đức Hợi |
1935 |
Thực phẩm |
1984 |
NGUT 1990, TS |
| 51 |
Nguyễn Văn Hiền |
1938 |
Luyện kim |
1984 |
NGUT 2002, TS |
| 52 |
Đinh Hoài |
1933 |
Kinh tế |
1984 |
TS |
| 53 |
Nguyễn Phước Hoàng |
1921 |
Thuỷ khí |
1984 |
TS |
| 54 |
Kiều Vĩnh Khánh |
1936 |
Vô tuyến |
1984 |
|
| 55 |
Phan Đình Kiên |
1935 |
Động lực |
1984 |
TS |
| 56 |
Võ Đình Lương |
1937 |
Hoá |
1984 |
|
| 57 |
Nguyễn Đức Lộc |
1937 |
Cơ khí |
1984 |
TS |
| 58 |
Nguyễn Văn Mẫn |
1935 |
Nhiệt |
1984 |
TS |
| 59 |
Huỳnh Đức Minh |
1937 |
Hoá |
1984 |
NGUT 2000, TS |
| 60 |
Nguyễn Văn Ngạc |
1936 |
Hoá |
1984 |
|
| 61 |
Nguyễn Ngộ |
1935 |
Thực phẩm |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 62 |
Phương Xuân Nhàn |
1933 |
Vô tuyến |
1984 |
NGUT 1990 |
| 63 |
Nguyễn Đức Phú |
1933 |
Động lực |
1984 |
NGUT 1994 |
| 64 |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
1943 |
Vô tuyến |
1984 |
TSKH |
| 65 |
Nguyễn Hồ Quỳnh |
1934 |
Toán |
1984 |
NGUT 1990 |
| 66 |
Lê Mậu Quyền |
1936 |
Hoá |
1984 |
NGUT 1992, TS |
| 67 |
Đinh Văn Sâm |
1936 |
Hoá |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 68 |
Lê Băng Sương |
1930 |
Vật lý |
1984 |
NGUT 1990 |
| 69 |
Nguyễn Nam Tặng |
1938 |
Điện |
1984 |
|
| 70 |
Đinh Gia Tờng |
1932 |
Cơ khí |
1984 |
NGUT 1990 |
| 71 |
Nguyễn Mạnh Tường |
1936 |
Điện |
1984 |
NGUT 1994, TS |
| 72 |
Hồ Đắc Thọ |
1937 |
Cơ khí |
1984 |
TS |
| 73 |
Trần Tuấn Thanh |
1933 |
Cơ khí |
1984 |
TS |
| 74 |
Tạ Văn Thất |
1938 |
Luyện kim |
1984 |
TS |
| 75 |
Nguyễn Văn Thoa |
1937 |
Thực phẩm |
1984 |
TSKH |
| 76 |
Quản Văn Thịnh |
1934 |
Thực phẩm |
1984 |
NGUT 1994, TS |
| 77 |
Phạm Ngọc Tiên |
1936 |
Hoá |
1984 |
TSKH |
| 78 |
Trần Doãn Tiến |
1934 |
Cơ khí |
1984 |
NGUT 2000, TS |
| 79 |
Lê Ngọc Tú |
1936 |
Thực phẩm |
1984 |
NGUT 1994 |
| 80 |
Nguyễn Đức Trường |
1936 |
Luyện kim |
1984 |
TS |
| 81 |
Cao Hữu Trượng |
1936 |
Dệt may |
1984 |
TS |
| 82 |
Lê Công Trung |
1933 |
Cơ khí |
1984 |
NGUT 1992, TS |
| 83 |
Nguyễn Năng Vinh |
1934 |
Thực phẩm |
1984 |
NGUT 2000, TS |
| 84 |
Lê Hoàng Việt |
1935 |
Luyện kim |
1984 |
NGUT 1997, TS |
| 85 |
Nguyễn An (Đào) |
1935 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 86 |
Lê Văn Bảng |
1939 |
Điện |
1991 |
TS |
| 87 |
Bùi Long Biên |
1938 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 88 |
Trần Văn Bính |
1938 |
Cơ khí |
1991 |
NGUT 1994, TS |
| 89 |
Đặng Việt Cương |
1942 |
Cơ khí |
1991 |
TS |
| 90 |
Lơng Quý Cường |
1938 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 91 |
Nguyễn Văn Chi |
1942 |
Luyện kim |
1991 |
TS |
| 92 |
Trần Văn Dy |
1936 |
Luyện kim |
1991 |
TS |
| 93 |
Lê Nguyên Đương |
1951 |
Thực phẩm |
1991 |
TS |
| 94 |
Phạm Đắp |
1937 |
Cơ khí |
1991 |
NGUT 1992, TS |
| 95 |
Văn Đình Đệ |
1944 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 96 |
Phạm Minh Hà |
1943 |
Vô tuyến |
1991 |
NGUT 1997, TS |
| 97 |
Phạm Thượng Hàn |
1945 |
Điện |
1991 |
TS |
| 98 |
Nguyễn Minh Hiển |
1948 |
Vô tuyến |
1991 |
NGUT 1997, TS |
| 99 |
Võ Sỹ Huỳnh |
1939 |
Thuỷ khí |
1991 |
TS |
| 100 |
Lê Xuân Khuông |
1939 |
Luyện kim |
1991 |
NGUT 1997, TS |
| 101 |
Nguyễn Đức Lợi |
1946 |
Nhiệt lạnh |
1991 |
TS |
| 102 |
Mai Văn Lề |
1935 |
Thực phẩm |
1991 |
NGUT 1997, TS |
| 103 |
Nguyễn Đức Nghĩa |
1954 |
Tin học |
1991 |
TS |
| 104 |
Lê Văn Nghĩa |
1937 |
Vật lý |
1991 |
TS |
| 105 |
Trơng Duy Nghĩa |
1938 |
Nhiệt |
1991 |
TS |
| 106 |
Lê Thị Phái |
1940 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 107 |
Nguyễn Phương |
1934 |
Cơ khí |
1991 |
TS |
| 108 |
Hoàng Văn Phong |
1948 |
Vật lý |
1991 |
NGUT 1997, TS |
| 109 |
Nguyễn Quang Sính |
1943 |
Vật lý |
1991 |
NGUT 2002, TS |
| 110 |
Ninh Đức Tốn |
1938 |
Cơ khí |
1991 |
TS |
| 111 |
Trần Hữu Tường |
1939 |
Cơ khí |
1991 |
TS |
| 112 |
Trịnh Hùng Thám |
1937 |
Điện |
1991 |
TS |
| 113 |
Nguyễn Văn Thông |
1938 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 114 |
Nguyễn Văn Thân |
1932 |
Năng lợng mới |
1991 |
TS |
| 115 |
Nguyễn Văn Thân |
1940 |
Cơ khí |
1991 |
NGUT 2002, TS |
| 116 |
Nguyễn Thế Thắng |
1940 |
Điện |
1991 |
TS |
| 117 |
Phạm Ngọc Thanh |
1933 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 118 |
Đào Trọng Thường |
1938 |
Cơ khí |
1991 |
NGUT 1994, TS |
| 119 |
Nguyễn Đình Thưởng |
1936 |
Thực phẩm |
1991 |
TS |
| 120 |
Nguyễn Trung Thu |
1936 |
Dệt may |
1991 |
TS |
| 121 |
Hoàng Tùng |
1941 |
Cơ khí |
1991 |
NGUT 2002, TS |
| 122 |
Lê Văn Tiến |
1937 |
Cơ khí |
1991 |
NGUT 1994, TS |
| 123 |
Nguyễn Viết Tiếp |
1946 |
Cơ khí |
1991 |
TS |
| 124 |
Bùi Đình Tiếu |
1943 |
Điện |
1991 |
NGUT 2002, TS |
| 125 |
Trịnh Minh Tứ |
1942 |
Cơ khí |
1991 |
TS |
| 126 |
Nguyễn Kim Truy |
1937 |
Kinh tế |
1991 |
|
| 127 |
Trần Thế Truyền |
1935 |
Thực phẩm |
1991 |
TS |
| 128 |
Bùi Minh Trí |
1939 |
Toán |
1991 |
NGUT 2000, TS |
| 129 |
Lê Bạch Tuyết |
1940 |
Thực phẩm |
1991 |
TS |
| 130 |
Nguyễn Công Vân |
1933 |
Vật lý |
1991 |
TS |
| 131 |
Lê Trọng Vinh |
1941 |
Toán |
1991 |
NGUT 2002, TS |
| 132 |
Nguyễn Minh Vũ |
1940 |
Luyện kim |
1991 |
TS |
| 133 |
Phạm Xuân Yên |
1934 |
Hoá |
1991 |
TS |
| 134 |
Đinh Xuân Bá |
1935 |
Tin học |
1992 |
|
| 135 |
Trần Bách |
1943 |
Điện |
1992 |
TS |
| 136 |
Phạm Văn Bình |
1943 |
Điện |
1992 |
TS |
| 137 |
Ngô Văn Bình |
1941 |
Xây dựng công nghiệp |
1992 |
TS |
| 138 |
Đinh Nguyên Bính |
1944 |
Nhiệt |
1992 |
TS |
| 139 |
Nguyễn Hoàng Chương |
1944 |
Điện |
1992 |
TS |
| 140 |
Nguyễn Xuân Chi |
1936 |
Vật lý |
1992 |
NGUT 1994 |
| 141 |
Hoàng Văn Chước |
1942 |
Nhiệt |
1992 |
NGUT 2002, TS |
| 142 |
Nguyễn Đức Chiến |
1951 |
Vật lý |
1992 |
TS |
| 143 |
Nguyễn Dũng |
1932 |
Vật lý |
1992 |
|
| 144 |
Ngô Đức Dũng |
1934 |
Vô tuyến |
1992 |
NGUT 1997 |
| 145 |
Nguyễn Thế Đạt |
1939 |
Cơ khí |
1992 |
NGUT 2002, TS |
| 146 |
Nguyễn Văn Điểm |
1936 |
Cơ khí |
1992 |
TS |
| 147 |
Vũ Quý Điềm |
1935 |
Vô tuyến |
1992 |
NGUT 1997 |
| 148 |
Trần Tuấn Điệp |
1939 |
Toán |
1992 |
NGUT 2002 |
| 149 |
Đặng Văn Giai |
1937 |
Ngoại ngữ |
1992 |
|
| 150 |
Bùi Hải |
1944 |
Nhiệt |
1992 |
TS |
| 151 |
Tạ Ngọc Hải |
1937 |
Cơ khí |
1992 |
NGUT 1997, TS |
| 152 |
Nguyễn Văn Hạnh |
1938 |
Hoá |
1992 |
TS |
| 153 |
Phạm Hồng |
1945 |
Dệt may |
1992 |
TS |
| 154 |
Lê Doãn Hồng |
1939 |
Cơ khí |
1992 |
TS |
| 155 |
Nguyễn Thế Hùng |
1928 |
Điện |
1992 |
TS |
| 156 |
Trần Xuân Hiển |
1944 |
Toán |
1992 |
TS |
| 157 |
Trần Minh Hoàng |
1935 |
Hoá |
1992 |
NGUT 1997, TS |
| 158 |
Nguyễn Hữu Khái |
1938 |
Điện |
1992 |
|
| 159 |
Đặng Văn Khải |
1938 |
Toán |
1992 |
TS |
| 160 |
Đặng Quang Khang |
1935 |
Vật lý |
1992 |
|
| 161 |
Nguyễn Hữu Khoát |
1943 |
Cơ khí |
1992 |
|
| 162 |
Nguyễn Trọng Khuông |
1937 |
Hoá |
1992 |
TS |
| 163 |
Đỗ Xuân Lôi |
1934 |
Tin |
1992 |
NGUT 1994 |
| 164 |
Đỗ Như Lân |
1935 |
Cơ khí |
1992 |
NGUT 1997, TS |
| 165 |
Đoàn Nhân Lộ |
1936 |
Vô tuyến |
1992 |
|
| 166 |
Phạm Quang Lộc |
1937 |
Luyện kim |
1992 |
|
| 167 |
Vũ Lục |
1938 |
Tin |
1992 |
NGUT 1997 |
| 168 |
Đinh Công Mễ |
1938 |
Cơ khí |
1992 |
TS |
| 169 |
Đinh Thị Ngọ |
1952 |
Hoá |
1992 |
TS |
| 170 |
Đinh Văn Nhã |
1948 |
Điện |
1992 |
TS |
| 171 |
Ngô Trí Phúc |
1940 |
Luyện kim |
1992 |
TS |
| 172 |
Nguyễn Đăng Quang |
1941 |
Hoá |
1992 |
NGUT 2000, TS |
| 173 |
Trần Hữu Quế |
1934 |
Cơ khí |
1992 |
NGUT 1990 |
| 174 |
Thái Thanh Sơn |
1935 |
Toán |
1992 |
NGUT 1994, TS |
| 175 |
Trần Thế Sơn |
1941 |
Nhiệt |
1992 |
NGUT 2002, TS |
| 176 |
Nguyễn Tiến Thọ |
1943 |
Cơ khí |
1992 |
TS |
| 177 |
Đỗ Xuân Thụ |
1944 |
Vô tuyến |
1992 |
NGUT 1997, TS |
| 178 |
Nguyễn Như Thung |
1929 |
Thực phẩm |
1992 |
NGUT 1994 |
| 179 |
Nguyễn Hữu Thuyên |
1933 |
Cơ khí |
1992 |
NGUT 1997, TS |
| 180 |
Nguyễn Quý Trạch |
1933 |
Nhiệt |
1992 |
|
| 181 |
Phạm Văn Trí |
1944 |
Nhiệt |
1992 |
TS |
| 182 |
Trần Sỹ Tuý |
1935 |
Cơ khí |
1992 |
TS |
| 183 |
Trịnh Thị Hồng Vân |
1936 |
Hoá |
1992 |
TS |
| 184 |
Dương Thuỳ Vỹ |
1936 |
Tin |
1992 |
NGUT 1994, TS |
| 185 |
Hà Thị An |
1947 |
Hoá |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 186 |
Nguyễn Trọng Bình |
1944 |
Cơ khí |
1996 |
TS |
| 187 |
Nguyễn Khắc Cường |
1942 |
Luyện kim |
1996 |
TS |
| 188 |
Nguyễn Thị Ngọc Chân |
1945 |
Vật lý |
1996 |
TS |
| 189 |
Phan Đình Châu |
1949 |
Hoá |
1996 |
TSKH |
| 190 |
Trương Minh Chấp |
1937 |
Động lực |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 191 |
Đặng Thị Kim Chi |
1949 |
Hoá |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 192 |
Đỗ Ngọc Cử |
1942 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 193 |
Nguyễn Thế Dân |
1937 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 194 |
Lê Văn Doanh |
1944 |
Điện |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 195 |
Nguyễn Anh Dũng |
1945 |
Hoá |
1996 |
TSKH |
| 196 |
Nguyễn Hữu Dũng |
1954 |
Luyện kim |
1996 |
TS |
| 197 |
Phùng Văn Duân |
1949 |
Vật lý |
1996 |
TS |
| 198 |
Đỗ Văn Đài |
1936 |
Hoá |
1996 |
NGUT 1997, TS |
| 199 |
Phạm Kim Đĩnh |
1943 |
Luyện kim |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 200 |
Phạm Minh Hải |
1948 |
Cơ khí |
1996 |
TS |
| 201 |
Nguyễn Văn Hảo |
1944 |
Cơ khí |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 202 |
Phan Văn Hạ |
1938 |
Luyện kim |
1996 |
TS |
| 203 |
Nguyễn Đăng Hùng |
1937 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 204 |
Nguyễn Thị Minh Hiền |
1949 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 205 |
Lê Cộng Hoà |
1946 |
Hoá |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 206 |
Tăng Huy |
1945 |
Cơ khí |
1996 |
TS |
| 207 |
Bùi Quốc Khánh |
1947 |
Điện |
1996 |
TS |
| 208 |
Mai Xuân Kỳ |
1943 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 209 |
Tạ Duy Liêm |
1946 |
Cơ khí |
1996 |
TS |
| 210 |
Nguyễn Nhật Lệ |
1938 |
Cơ khí |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 211 |
Trần Thế Lục |
1940 |
Cơ khí |
1996 |
TS |
| 212 |
Lê Văn Minh |
1938 |
Luyện kim |
1996 |
TS |
| 213 |
Nguyễn Thương Ngô |
1933 |
Điện |
1996 |
|
| 214 |
Trần Văn Niêm |
1941 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 215 |
Đào Xuân Phái |
1946 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 216 |
Trần Định Tường |
1942 |
Cơ khí |
1996 |
TS |
| 217 |
Nguyễn Xuân Thâm |
1936 |
Thực phẩm |
1996 |
TS |
| 218 |
Phạm Công Thành |
1951 |
Thực phẩm |
1996 |
TS |
| 219 |
Nguyễn Ngọc Thắng |
1940 |
Thực phẩm |
1996 |
TS |
| 220 |
Nguyễn Thị Thanh |
1941 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 221 |
Nguyễn Kim Thiết |
1944 |
Luyện kim |
1996 |
TS |
| 222 |
Phạm Văn Thể |
1949 |
Động lực |
1996 |
TS |
| 223 |
Nguyễn Duy Thịnh |
1944 |
Thực phẩm |
1996 |
NGUT 2002, TS |
| 224 |
Nguyễn Thanh Thuyết |
1945 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 225 |
Nguyễn Hữu Tùng |
1947 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 226 |
Nguyễn Tất Tiến |
1941 |
Cơ khí |
1996 |
TSKH |
| 227 |
Trần Văn Tế |
1939 |
Động lực |
1996 |
NGUT 2000, TS |
| 228 |
Phạm Minh Tuấn |
1954 |
Động lực |
1996 |
TS |
| 229 |
Hồ Anh Tuý |
1946 |
Vô tuyến |
1996 |
TS |
| 230 |
Lê Văn Vĩnh |
1935 |
Cơ khí |
1996 |
TS |
| 231 |
Hồ Công Xinh |
1941 |
Hoá |
1996 |
TS |
| 232 |
Nguyễn Văn Tư |
1951 |
Luyện kim |
1997 |
TS |
| 233 |
Hà Duyên Tư |
1952 |
Thực phẩm |
1997 |
TS |
| 234 |
Trần Quốc Thắng |
1949 |
Luyện kim |
1997 |
TS |
| 235 |
Trương Ngọc Thận |
1949 |
Luyện kim |
1997 |
TS |
| 236 |
Trần Ích Thịnh |
1952 |
Cơ khí |
1997 |
TS |
| 237 |
Phan Văn Đồng |
1940 |
Cơ khí |
2001 |
TS |
| 238 |
Trần Thị Minh Châu |
1943 |
Hoá |
2001 |
TS |
| 239 |
Lê Thị Cúc |
1943 |
Thực phẩm |
2001 |
TS |
| 240 |
Nguyễn Trọng Giảng |
1954 |
Luyện kim |
2001 |
TS |
| 241 |
Nguyễn Thúc Hà |
1952 |
Cơ khí |
2001 |
TS |
| 242 |
Nguyễn Hồng Hải |
1953 |
Luyện kim |
2001 |
TS |
| 243 |
Dương Đức Hồng |
1951 |
Nhiệt |
2001 |
TS |
| 244 |
Phạm Khắc Hùng |
1958 |
Vật lý |
2001 |
TS |
| 245 |
Tạ Khánh Lâm |
1946 |
Cơ khí |
2001 |
TS |
| 246 |
Nguyễn Ngọc Lân |
1951 |
Hoá |
2001 |
TS |
| 247 |
Lê Danh Liên |
1944 |
Cơ khí |
2001 |
TS |
| 248 |
Hoàng Thị Lĩnh |
1952 |
Dệt may |
2001 |
TS |
| 249 |
Đinh Quảng Năng |
1947 |
Luyện kim |
2001 |
TS |
| 250 |
Phan Thị Minh Ngọc |
1950 |
Hoá |
2001 |
TS |
| 251 |
Võ Nghĩa |
1939 |
Cơ khí |
2001 |
TS |
| 252 |
Trần Văn Nhân |
1947 |
Hoá |
2001 |
TS |
| 253 |
Phan Quốc Phô |
1950 |
Vật lý |
2001 |
TS |
| 254 |
Nguyễn Văn Thanh |
1949 |
Kinh tế |
2001 |
TS |
| 255 |
Đặng Đình Thống |
1947 |
Vật lý |
2001 |
TS |
| 256 |
Dư Quốc Thịnh |
1943 |
Cơ khí |
2001 |
TS |
| 257 |
Phan Văn Thuận |
1938 |
Kinh tế |
2001 |
NGUT 2000, TS |
| 258 |
Nguyễn Thanh Thuỷ |
1960 |
Tin học |
2001 |
TS |
| 259 |
Hà Văn Thuyết |
1947 |
Thực phẩm |
2001 |
TS |
| 260 |
Phùng Văn Trình |
1942 |
Vật lý |
2001 |
NGUT 2002, TS |
| 261 |
Đỗ Ngọc Uấn |
1947 |
Vật lý |
2001 |
TS |
| 262 |
Nguyễn Thuý Vân |
1948 |
Điện tử |
2001 |
TS |
| 263 |
Trần Xuân Việt |
1947 |
Cơ khí |
2001 |
TS |
| 264 |
Trần Văn Bình |
1956 |
Kinh tế |
2002 |
TS |
| 265 |
Trần Việt Dũng |
1956 |
Toán |
2002 |
TS |
| 266 |
Bùi Khởi Đàm |
1951 |
Toán |
2002 |
TS |
| 267 |
Nguyễn Thị Việt Hương |
1950 |
Điện tử |
2002 |
TS |
| 268 |
Nguyễn Việt Hùng |
1960 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 269 |
Trần Bích Hoàn |
1953 |
Dệt may |
2002 |
TS |
| 270 |
Vũ Văn Khiêm |
1955 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 271 |
Nguyễn Thị Hoàng Lan |
1957 |
Tin học |
2002 |
TS |
| 272 |
Lê Thanh Mai |
1954 |
Thực phẩm |
2002 |
TS |
| 273 |
Phan Xuân Minh |
1953 |
Điện |
2002 |
TS |
| 274 |
Phạm Hữu Nam |
1948 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 275 |
Hoàng Thị Bích Ngọc |
1957 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 276 |
Phạm Đức Nhuận |
1943 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 277 |
Phạm Thị Minh Phương |
1946 |
Luyện kim |
2002 |
TS |
| 278 |
Đinh Văn Phong |
1960 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 279 |
Nguyễn Thị Sơn |
1947 |
Sinh học Thực phẩm |
2002 |
TS |
| 280 |
Nguyễn Nhật Thăng |
1955 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 281 |
Đặng Quốc Thống |
1946 |
Điện |
2002 |
TS |
| 282 |
Nguyễn Huyền Tụng |
1947 |
Vật lý |
2002 |
TS |
| 283 |
Lưu Văn Tuấn |
1953 |
Cơ khí |
2002 |
TS |
| 284 |
Dương Quốc Việt |
1954 |
Toán |
2002 |
TS |
| 285 |
Nguyễn Ngọc Bình |
1959 |
Tin học |
2003 |
TS |
| 286 |
Bùi Chương |
1953 |
Hoá |
2003 |
TS |
| 287 |
Vũ Ngọc Hùng |
1955 |
Vật lý |
2003 |
TS |
| 288 |
Đàm Xuân Hiệp |
1958 |
Kinh tế |
2003 |
TS |
| 289 |
Tạ Thị Phương Hoà |
1952 |
Hoá |
2003 |
TS |
| 290 |
Nguyễn Trọng Hoan |
1958 |
Cơ khí |
2003 |
TS |
| 291 |
Ngô Sĩ Lộc |
1950 |
Cơ khí |
2003 |
TS |
| 292 |
Nguyễn Văn Liễn |
1949 |
Điện |
2003 |
TS |
| 293 |
Nguyễn Văn Mạnh |
1954 |
Nhiệt |
2003 |
TSKH |
| 294 |
Nguyễn Thế Mịch |
1954 |
Cơ khí |
2003 |
TS |
| 295 |
Ngô Thị Nga |
1949 |
Hoá |
2003 |
TS |
| 296 |
Phạm Ngọc Nguyên |
1947 |
Vật lý |
2003 |
TS |
| 297 |
Nguyễn Doãn Phớc |
1956 |
Điện |
2003 |
TS |
| 298 |
Trần Trọng Phúc |
1944 |
Kinh tế |
2003 |
TS |
| 299 |
Lâm Xuân Thanh |
1955 |
Thực phẩm |
2003 |
TS |
| 300 |
Phan Thị Thuận |
1949 |
Kinh tế |
2003 |
TS |
| 301 |
Đinh Văn Thuận |
1954 |
Nhiệt |
2003 |
TS |
| 302 |
Phạm Thu Thuỷ |
1957 |
Thực phẩm |
2003 |
TS |
| 303 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
1950 |
Hoá |
2003 |
TS |
| 304 |
Nguyễn Khắc Trai |
1945 |
Cơ khí |
2003 |
TS |
| 305 |
Nguyễn Doãn Ý |
1944 |
Cơ khí |
2003 |
TS |
| 306 |
Phạm Thị Ngọc Yến |
1959 |
Điện |
2003 |
TS |
| 307 |
Lê Hữu Chiến |
1950 |
Dệt may |
2004 |
TS |
| 308 |
Trần Văn Dũng |
1953 |
Luyện kim |
2004 |
TS |
| 309 |
Phạm Văn Hoà |
1953 |
Điện |
2004 |
TS |
| 310 |
Phan Trung Huy |
1955 |
Toán |
2004 |
TS |
| 311 |
Nguyễn Cảnh Lương |
1955 |
Toán |
2004 |
TS |
| 312 |
Nguyễn Trường Luyện |
1945 |
Vật lý |
2004 |
TS |
| 313 |
Nhữ Phương Mai |
1956 |
Cơ khí |
2004 |
TS |
| 314 |
Trần Văn Nghĩa |
1964 |
Cơ khí |
2004 |
TS |
| 315 |
Nguyễn Phùng Quang |
1953 |
Điện |
2004 |
TSKH |
| 316 |
Nguyễn Đức Thuận |
1949 |
Điện tử |
2004 |
TS |
| 317 |
Vũ Ngọc Tước |
1964 |
Vật lý |
2004 |
TS |
| 318 |
Nguyễn Văn Tiến |
1944 |
Cơ khí |
2004 |
TS |
| 319 |
Nguyễn Quốc Trung |
1949 |
Điện tử |
2004 |
TS |
| 320 |
Lê Văn Uyển |
1949 |
Cơ khí |
2004 |
TS |
| 321 |
Tô Kim Anh |
1961 |
Thực phẩm |
2005 |
TS |
| 322 |
Nguyễn Văn Cách |
1956 |
Thực phẩm |
2005 |
TS |
| 323 |
Đặng Văn Chuyết |
1953 |
Tin học |
2005 |
TS |
| 324 |
Nguyễn Ái Đoàn |
1957 |
Kinh tế |
2005 |
TS |
| 325 |
Doãn Thái Hoà |
1954 |
Hoá |
2005 |
TS |
| 326 |
Nguyễn Thị Ngọc Lân |
1951 |
Cơ khí |
2005 |
TS |
| 327 |
Đỗ Phương Liên |
1959 |
Vật lý |
2005 |
TS |
| 328 |
Trần Gia Mỹ |
1955 |
Nhiệt |
2005 |
TS |
| 329 |
Lê Quang |
1955 |
Cơ khí |
2005 |
TS |
| 330 |
Hà Mạnh Thư |
1950 |
Nhiệt |
2005 |
TS |
| 331 |
Vũ Đào Thắng |
1948 |
Hoá |
2005 |
NGUT 2002, TS |
| 332 |
Khuất Hữu Thanh |
1957 |
Thực phẩm |
2005 |
TS |
| 333 |
Nguyễn Thị Xuân Thu |
1950 |
Cơ khí |
2005 |
TS |
| 334 |
Trần Đức Trung |
1949 |
Cơ khí |
2005 |
TS |
|
|
|